Chuyển đến nội dung chính
Thuật ngữ

Bảng thuật ngữ thương mại nguyên liệu thức ăn chăn nuôi

Định nghĩa ngắn cho người mua nguyên liệu đạm động vật và thủy sản dùng làm thức ăn chăn nuôi. Quy cách và điều khoản có giá trị ràng buộc luôn nằm trong hợp đồng mua bán.

Sản phẩm

Điều khoản riêng của MANTA xem tại Câu hỏi thường gặp.

Bột thịt xương (meat and bone meal, MBM)

Đạm được chế biến nhiệt (rendering) từ mô động vật và xương. Phần xương còn cung cấp canxi và phốt pho. Người mua cần xem loài, xuất xứ, protein, tro và độ tiêu hóa, vì chỉ riêng tên sản phẩm chưa cho biết các chỉ số này. MBM được giao dịch ở nhiều mức protein; protein càng cao thì nhìn chung giá trị càng cao. Xem Bột thịt xương.

Bột gia cầm (poultry meal)

Đạm cô đặc được chế biến nhiệt (rendering) từ gia cầm. Người mua cần xem định nghĩa sản phẩm, nguyên liệu gốc, protein, chất béo, tro và độ tiêu hóa. Bán ở nhiều mức protein; protein càng cao thì nhìn chung giá trị càng cao. Xem Bột gia cầm.

Bột phụ phẩm gia cầm (poultry by-product meal)

Bột làm từ các phần gia cầm đã nghiền và chế biến nhiệt, như cổ, chân, trứng chưa phát triển và ruột. Định nghĩa thức ăn chăn nuôi của Mỹ (AAFCO) loại trừ lông, trừ lượng khó tránh trong chế biến. Một số thị trường coi đây là sản phẩm khác với bột gia cầm, nên tên trên chứng từ rất quan trọng. Xem Bột gia cầm.

Bột lông vũ thủy phân (hydrolyzed feather meal)

Đạm làm từ lông gia cầm, nấu dưới áp suất (thủy phân), rồi nghiền và sấy. Thủy phân phá vỡ keratin vốn khó tiêu trong lông, nên protein dễ tiêu hóa hơn. Người mua so sánh độ tiêu hóa và chất lượng chế biến, không chỉ phần trăm protein. Xem Bột lông vũ thủy phân.

Bột huyết (blood meal)

Đạm sấy khô làm từ máu động vật, dùng trong một số công thức thức ăn chăn nuôi và thủy sản. Loài được khai báo trong hợp đồng và chứng từ. Xem Bột huyết.

Bột hồng cầu (haemoglobin powder)

Bột đạm cô đặc làm từ phần hồng cầu của máu động vật. "Haemoglobin" là cách viết kiểu Anh của hemoglobin. Người mua xem loài, protein, độ tiêu hóa và độ hòa tan. Xem Bột hồng cầu.

Bột cá (fish meal)

Đạm làm từ cá hoặc phụ phẩm cá, qua nấu, ép và sấy. Được dùng rộng rãi trong thức ăn thủy sản. Độ tươi (TVN), histamine, muối và độ tiêu hóa quan trọng không kém protein. Xem Bột cá.

Dầu cá (fish oil)

Là chất béo, không phải đạm, sản xuất từ cá hoặc phụ phẩm cá. Cung cấp năng lượng và axit béo omega-3 chuỗi dài như EPA và DHA. Người mua xem axit béo tự do, chỉ số peroxide và độ ẩm. Xem Dầu cá.

Đạm động vật đã qua chế biến (processed animal protein, PAP)

Theo luật EU, là đạm động vật có nguồn gốc hoàn toàn từ nguyên liệu Hạng 3 và được xử lý theo phương pháp được phê duyệt để dùng làm thức ăn chăn nuôi (Quy định (EU) số 142/2011, Phụ lục I, điểm 5). Bột huyết (điểm 6) và bột cá (điểm 7) có định nghĩa riêng.

Phụ phẩm động vật Hạng 3 của EU (animal by-product Category 3)

Thuật ngữ của EU chỉ nhóm phụ phẩm động vật có rủi ro thấp nhất, được định nghĩa tại Điều 10 Quy định (EC) số 1069/2009. Ví dụ gồm các phần của động vật đã được kiểm tra đạt chuẩn làm thực phẩm cho người nhưng không dùng cho người. Nhà cung cấp ngoài EU có thể dùng các phân loại quốc gia tương đương.

Chỉ tiêu chất lượng

Protein thô (crude protein)

Tổng nitơ trong mẫu nhân với 6,25; nitơ được đo bằng phương pháp Kjeldahl (ISO 5983-2). Đây là số chính trên bảng quy cách, nhưng không cho biết protein dễ tiêu đến đâu. Cần ghi rõ tính trên "nguyên trạng" hay "vật chất khô".

Béo thô (crude fat)

Phần tan trong dung môi, thường là ether dầu hỏa (chiết ether). Chỉ tiêu này phản ánh năng lượng và ảnh hưởng đến thời hạn bảo quản, vì chất béo có thể bị ôi.

Tro (ash)

Phần còn lại sau khi đốt mẫu ở nhiệt độ quy định (550 °C theo ISO 5984), chính là khoáng. Trong bột thịt xương, tro cao thường nghĩa là nhiều xương hơn.

Độ ẩm (moisture)

Hàm lượng nước, đo bằng độ hao khối lượng khi sấy (ISO 6496). Độ ẩm cao làm giảm lượng protein trên mỗi tấn và tăng nguy cơ mốc khi bảo quản.

Độ tiêu hóa pepsin (pepsin digestibility)

Tỷ lệ protein tan trong dung dịch pepsin và axit ở điều kiện quy định. Đây là thử nghiệm phòng thí nghiệm cho biết vật nuôi dùng được bao nhiêu protein. Cần nêu rõ phương pháp, vì mỗi phương pháp cho kết quả khác nhau.

Thành phần axit amin (amino-acid profile)

Hàm lượng từng axit amin (như lysine, methionine) trong protein. Chuyên gia dinh dưỡng dùng để cân đối công thức. Hai loại bột có cùng protein thô vẫn có thể khác thành phần axit amin.

Axit béo tự do (free fatty acids, FFA)

Các axit béo đã tách khỏi dầu. FFA cao nghĩa là dầu hoặc mỡ đã bắt đầu phân hủy. Đây là chỉ tiêu chuẩn cho dầu cá và chất béo trong bột.

Nitơ bay hơi tổng số (total volatile nitrogen, TVN hay TVB-N)

Các hợp chất nitơ bay hơi, như amoniac, sinh ra khi cá và đạm bị hỏng. Giá trị càng cao thì nguyên liệu càng kém tươi. Đây là chỉ tiêu then chốt của bột cá.

Chỉ số peroxide (peroxide value)

Thước đo mức oxy hóa ban đầu của dầu mỡ (ISO 3960). Chỉ số cao nghĩa là dầu đang bị ôi. Người mua kiểm tra chỉ tiêu này với dầu cá.

Histamine

Hợp chất sinh ra khi cá bị hỏng. Histamine cao trong bột cá cho thấy nguyên liệu kém tươi. Phương pháp thử và giới hạn (nếu có) được thỏa thuận trong hợp đồng.

Salmonella

Vi khuẩn có thể nhiễm vào đạm động vật. Quy định thức ăn chăn nuôi thường yêu cầu "không phát hiện trong 25 g". Phương pháp thử chuẩn là ISO 6579-1.

Enterobacteriaceae

Họ vi khuẩn dùng làm chỉ thị vệ sinh sau xử lý nhiệt. Số lượng cao cho thấy có thể bị tái nhiễm sau chế biến. Quy định EU đối với sản phẩm chế biến có đặt giới hạn.

Giới hạn quy cách và giá trị điển hình (specification limit vs typical value)

Giới hạn quy cách là mức tối thiểu hoặc tối đa ghi trong hợp đồng, bên bán phải đáp ứng. Giá trị điển hình là trung bình của các lô trước và không được cam kết. Hãy so giới hạn với giới hạn, giá trị điển hình với giá trị điển hình. Xem How to read feed protein spec sheets and COAs (bản tiếng Anh).

Chứng từ

Giấy chứng nhận phân tích (certificate of analysis, COA)

Báo cáo của phòng thí nghiệm về kết quả kiểm nghiệm lô hàng giao, ghi số lô và phương pháp. Người mua dùng để đối chiếu hàng với quy cách trong hợp đồng. Xem Spec sheets and COAs (bản tiếng Anh).

Giấy chứng nhận sức khỏe (health certificate)

Chứng nhận chính thức do cơ quan có thẩm quyền của nước xuất xứ cấp, nêu tình trạng sức khỏe động vật của sản phẩm khi xuất khẩu.

Giấy chứng nhận xuất xứ (certificate of origin)

Chứng từ nêu quốc gia sản xuất hàng hóa. Người mua cần cho hải quan và cho các quy định về xuất xứ trong hợp đồng.

Vận đơn (bill of lading)

Biên nhận hàng của hãng vận chuyển và bằng chứng của hợp đồng vận chuyển. Vận đơn theo lệnh (negotiable/order bill of lading) còn là chứng từ sở hữu hàng hóa. Với thư tín dụng, ngân hàng thường yêu cầu chứng từ này.

Phiếu đóng gói (packing list)

Danh sách nội dung lô hàng: số bao, khối lượng, số container và số seal. Hải quan và người mua dùng để đối chiếu hàng nhận.

Bảng quy cách sản phẩm (specification sheet)

Tài liệu của bên bán liệt kê các chỉ tiêu của sản phẩm cùng giới hạn hoặc giá trị điển hình. Quy cách trong hợp đồng mới là căn cứ ràng buộc.

Điều kiện thương mại

CFR (Cost and Freight, tiền hàng và cước phí)

Điều kiện Incoterms 2020. Bên bán giao hàng khi hàng đã lên tàu tại cảng xếp và trả cước đến cảng đến chỉ định. Rủi ro chuyển sang người mua khi hàng đã lên tàu, và người mua tự mua bảo hiểm. Xem Quy trình giao dịch.

FOB (Free On Board, giao lên tàu)

Điều kiện Incoterms 2020. Bên bán giao hàng khi hàng đã lên con tàu do người mua chỉ định tại cảng xếp. Người mua trả cước chính và chịu rủi ro từ thời điểm đó.

CIF (Cost, Insurance and Freight, tiền hàng, bảo hiểm và cước phí)

Giống CFR, nhưng bên bán còn mua bảo hiểm hàng hóa tối thiểu cho người mua. Bên bán trả cước và bảo hiểm đến cảng đến; rủi ro vẫn chuyển khi xếp hàng.

Thư tín dụng (letter of credit, L/C)

Cam kết bằng văn bản của ngân hàng sẽ thanh toán cho bên bán. Ngân hàng trả tiền theo bộ chứng từ phù hợp (UCP 600), không kiểm tra bản thân hàng hóa.

Thương mại trực tiếp (principal) và môi giới (broker)

Bên thương mại trực tiếp (principal) mua và bán dưới tên của chính mình, nên bên ký hợp đồng với người mua là principal. Nhà môi giới (broker) chỉ kết nối người mua và người bán, không phải bên trong hợp đồng mua bán. Xem Quy trình giao dịch.

Số lượng đặt hàng tối thiểu (minimum order quantity, MOQ)

Số lượng nhỏ nhất mà bên bán chào giá hoặc bán trong một đơn hàng. Người mua đối chiếu với nhu cầu và kích cỡ container.

Hàng xá trong container và bao jumbo (bulk in container vs jumbo bags)

Hàng xá trong container là hàng rời đổ vào container có lót. Bao jumbo (big bag) là bao lớn, thường nặng 500 đến 1.000 kg mỗi bao. Cách đóng gói được thỏa thuận trong hợp đồng. Xem Quy trình giao dịch.

Bạn có câu hỏi khác?

Liên hệ bộ phận giao dịch (Trading Desk). Chúng tôi phản hồi trong vòng 48 giờ.

Liên hệ